Bản dịch của từ 桂芝 trong tiếng Việt

桂芝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

桂芝 (Danh từ)

guì zhī
01

Một loại linh chi (nấm thuốc): linh chi thuộc chi Ganoderma,常见于中药称为桂芝”。(Hán-Vi: = quế)

灵芝的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桂芝

guì

zhī

桂
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép