Bản dịch của từ 桂花蝉油 trong tiếng Việt

桂花蝉油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

桂花蝉油 (Danh từ)

guì huā chán yóu
01

Cà cuống; hoa quế; dầu ve sầu

桂花:一种香味浓郁的花,常用于食品和香料。 蝉:一种昆虫,夏天鸣叫。 油:从植物或动物中提取的液体,常用于烹饪或护肤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桂花蝉油

guì

huā

chán

yóu

桂
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép