Bản dịch của từ 桃仁 trong tiếng Việt
桃仁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
桃仁 (Danh từ)
【táo rén】
01
Đào nhân (có thể làm thuốc)
(桃仁儿) 桃核儿的仁,可以入药
Ví dụ
02
Nhân quả hồ đào
(桃仁儿) 核桃的仁儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃仁
táo
桃
rén
仁
Các từ liên quan
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𣑯, 𤕷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騊
梼
蜪
洮
㹗
醄
檮
鼗
鞀
陶
啕
鋾
梅
柣
橺
㯶
㯃
欛
楆
㭮
欗
楼
檰
楀
罜
𠉭
㢌
笔
涕
𠊙
罞
涚
缹
唚
𠅜
㢹
樱桃
桃子
桃花
杨桃
桃茶
蒲桃
桃源
胡桃
桃李
桃园
