Bản dịch của từ 桃夭新妇 trong tiếng Việt

桃夭新妇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

桃夭新妇 (Tính từ)

táo yāo xīn fù
01

Nàng dâu xinh đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃夭新妇

táo

yāo

xīn

Các từ liên quan

桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
桃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𣑯, 𤕷
Hình thái radical:
⿰,木,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép