Bản dịch của từ 桃夭柳媚 trong tiếng Việt

桃夭柳媚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

桃夭柳媚 (Tính từ)

táo yāo liǔ mèi
01

Đào nở liễu xinh, chỉ sự tươi tắn và quyến rũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃夭柳媚

táo

yāo

liǔ

mèi

Các từ liên quan

桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
桃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𣑯, 𤕷
Hình thái radical:
⿰,木,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép