Bản dịch của từ 桃腮粉脸 trong tiếng Việt

桃腮粉脸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

桃腮粉脸 (Thành ngữ)

táo sāi fén liǎn
01

Mặt má hồng đào

一种化妆风格,强调脸颊上的粉色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃腮粉脸

táo

sāi

fěn

liǎn

Các từ liên quan

桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
桃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𣑯, 𤕷
Hình thái radical:
⿰,木,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép