Bản dịch của từ 桃色案件 trong tiếng Việt
桃色案件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
桃色案件 (Danh từ)
【táo sè àn jiàn】
01
Vụ kiện liên quan đến mối quan hệ tình ái bất thường (scandal tình dục, ngoại tình) dẫn tới tranh tụng hoặc kiện tụng; chữ 桃 (đào) gợi ý màu sắc tình ái (màu hồng/đỏ)
男女间因不正常的情爱而造成涉及法律,甚至对簿公堂的诉讼案件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃色案件
táo
桃
sè
色
àn
案
jiàn
件
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𣑯, 𤕷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騊
梼
蜪
洮
㹗
醄
檮
鼗
鞀
陶
啕
鋾
梅
柣
橺
㯶
㯃
欛
楆
㭮
欗
楼
檰
楀
罜
𠉭
㢌
笔
涕
𠊙
罞
涚
缹
唚
𠅜
㢹
樱桃
桃子
桃花
杨桃
桃茶
蒲桃
桃源
胡桃
桃李
桃园
