Bản dịch của từ 桃蹊柳陌 trong tiếng Việt

桃蹊柳陌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

桃蹊柳陌 (Tính từ)

táo qī liǔ mò
01

Cảnh xuân đẹp; nơi đẹp như tranh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃蹊柳陌

táo

liǔ

Các từ liên quan

桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
蹊壑
蹊岖
蹊径
蹊桃
蹊牛
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
桃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𣑯, 𤕷
Hình thái radical:
⿰,木,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép