Bản dịch của từ 桄 trong tiếng Việt
桄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàng | ㄍㄨㄤˋ | g | uang | thanh huyền |
Guāng | ㄍㄨㄤ | g | uang | thanh ngang |
桄 (Danh từ)
【guàng】
01
Cuộn sợi
(桄儿) 在桄子或拐子上绕好后取下来的成圈的线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quấn sợi vào guồng
把线绕在桄子上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cuộn (lượng từ)
(桄儿) 量词,用于线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【QUANG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,光
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灮
炚
挄
珖
硄
垙
咣
茪
潢
銧
烡
輄
㫛
俇
撗
臦
逛
䍍
㤮
㰖
欏
欔
櫦
查
杯
樊
樤
櫰
檿
榞
桬
栴
険
蚕
焒
舫
挼
弱
莖
胻
晖
䄷
莏
桄子
桄榔
冠桄
门桄
桄子
线桄子
