Bản dịch của từ 框住 trong tiếng Việt

框住

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

框住 (Động từ)

kuāng zhù
01

Đóng khung; dập khuôn; khung lại; giam giữ

框住是指用框架或边界将某物限制在特定的范围内,或者比喻性地指限制某人的自由或选择。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 框住

kuāng

zhù

框
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匡, 𨴑, 𣒸
Hình thái radical:
⿰,木,匡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép