Bản dịch của từ 框框 trong tiếng Việt

框框

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

框框 (Danh từ)

kuàng kuàng
01

Khoanh tròn; khuyên tròn

周围的圈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cách cũ; kiểu cũ; tục lệ; lệ thường; quy ước; thoả thuận ngầm; cách thức cố hữu; cách làm truyền thống

(事物) 固有的格式;传统的做法;事 先划定的范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 框框

kuāng

Các từ liên quan

框图
框子
框架
框
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匡, 𨴑, 𣒸
Hình thái radical:
⿰,木,匡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép