Bản dịch của từ 案卷 trong tiếng Việt

案卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

案卷 (Danh từ)

àn juàn
01

Hồ sơ vụ án

古代官署分类存档的文件;以案一卷故称案卷今指各单位分类保存以备查阅的文件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hồ sơ lưu; bản lưu

机关或企业等分类保存以备查考的文件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 案卷

àn

juàn

案
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Các biến thể:
桉, 𥞬
Hình thái radical:
⿱,安,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép