Bản dịch của từ 案据 trong tiếng Việt
案据
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
案据 (Danh từ)
【àn jù】
01
Dữ liệu, tài liệu tham khảo.
2.依据。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Câu trích dẫn trong văn bản hành chính cũ.
3.旧式公文中引述下级官署来文的起头用语。简称“据”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự an định, sự bảo vệ.
1.犹安定。谓庇护。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 案据
àn
案
jù
据
Các từ liên quan
案临
案举
案事
案件
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Các biến thể:
- 桉, 𥞬
- Hình thái radical:
- ⿱,安,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岸
儑
錌
豻
䬓
䎨
胺
㸩
㜝
䮗
厈
堓
櫸
枑
榗
染
栿
栨
梤
杽
棜
槆
杈
樼
䓈
桅
痄
哫
称
豻
桙
娭
㘿
悓
䂤
匫
答案
档案
方案
案例
图案
案件
文案
备案
案子
草案
