Bản dịch của từ 案甲休兵 trong tiếng Việt
案甲休兵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
案甲休兵 (Động từ)
【àn jiǎ xiū bīng】
01
Nghỉ ngơi sau chiến tranh, tạm ngừng chiến sự
指停止战事,休养士卒。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 案甲休兵
àn
案
jiǎ
甲
xiū
休
bīng
兵
Các từ liên quan
案临
案举
案事
案件
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
休上人
休下
休业
休书
休享
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Các biến thể:
- 桉, 𥞬
- Hình thái radical:
- ⿱,安,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岸
儑
錌
豻
䬓
䎨
胺
㸩
㜝
䮗
厈
堓
櫸
枑
榗
染
栿
栨
梤
杽
棜
槆
杈
樼
䓈
桅
痄
哫
称
豻
桙
娭
㘿
悓
䂤
匫
答案
档案
方案
案例
图案
案件
文案
备案
案子
草案
