Bản dịch của từ 案脉 trong tiếng Việt
案脉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
案脉 (Danh từ)
【àn mài】
01
Bắt mạch, chẩn đoán tình trạng sức khỏe qua mạch.
1.切脉,诊脉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dựa vào mạch đập.
2.依据脉息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 案脉
àn
案
mài
脉
Các từ liên quan
案临
案举
案事
案件
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Các biến thể:
- 桉, 𥞬
- Hình thái radical:
- ⿱,安,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岸
儑
錌
豻
䬓
䎨
胺
㸩
㜝
䮗
厈
堓
櫸
枑
榗
染
栿
栨
梤
杽
棜
槆
杈
樼
䓈
桅
痄
哫
称
豻
桙
娭
㘿
悓
䂤
匫
答案
档案
方案
案例
图案
案件
文案
备案
案子
草案
