Bản dịch của từ 案陷 trong tiếng Việt

案陷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

案陷 (Động từ)

àn xiàn
01

Đưa ra lời cáo buộc sai trái, hãm hại ai đó

诬告陷害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 案陷

àn

xiàn

Các từ liên quan

案临
案举
案事
案件
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
案
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Các biến thể:
桉, 𥞬
Hình thái radical:
⿱,安,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép