Bản dịch của từ 桉 trong tiếng Việt
桉
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
桉 (Danh từ)
【ān】
01
Cây khuynh diệp
桉树,常绿乔木,树干高而直原产澳大利亚,中国南部也种植枝叶可以提制桉油,树皮可制鞣料,木材供建筑用也叫玉树、黄金树、有加利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
桉 (Từ chỉ nơi chốn)
【ān】
01
Đọc là [àn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 案
- Hình thái radical:
- ⿰,木,安
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盫
鞍
谙
菴
萻
安
諳
痷
韽
馣
偣
葊
橃
檓
梐
㭭
柶
橸
櫗
棸
櫸
槸
朰
㭸
垶
莈
㞘
钼
臬
們
㦵
埉
俱
莩
欬
浢
桉树
桉油
柠檬桉
桉树油
