Bản dịch của từ 桊杯 trong tiếng Việt
桊杯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
桊杯 (Danh từ)
【juàn bēi】
01
(từ cổ) tên một loại cây hoặc bộ phận cây gọi là '杯桊' (một loài thực vật); thường xuất hiện trong văn viết cổ. Gợi nhớ: Hán‑Việt 'bôi nhuyễn' liên quan đến tên thực vật.
即杯桊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桊杯
juàn
桊
bēi
杯
Các từ liên quan
桊枢
杯中物
