Bản dịch của từ 桊杯 trong tiếng Việt

桊杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

桊杯 (Danh từ)

juàn bēi
01

(từ cổ) tên một loại cây hoặc bộ phận cây gọi là '杯桊' (một loài thực vật); thường xuất hiện trong văn viết cổ. Gợi nhớ: Hán‑Việt 'bôi nhuyễn' liên quan đến tên thực vật.

即杯桊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桊杯

juàn

bēi

Các từ liên quan

桊枢
杯中物
桊
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỀN】
Các biến thể:
棬, 牶, 𣗷
Hình thái radical:
⿱,龹,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép