Bản dịch của từ 桊枢 trong tiếng Việt
桊枢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
桊枢 (Tính từ)
【juàn shū】
01
Nhà cửa tồi tàn, đơn sơ; cửa bản lề làm bằng gậy gỗ — chỉ cảnh sống nghèo khổ, quê mùa
以木条为户枢。形容居处简陋,家境贫寒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桊枢
juàn
桊
shū
枢
Các từ liên quan
桊杯
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
