Bản dịch của từ 桌球 trong tiếng Việt
桌球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuō | ㄓㄨㄛ | zh | uo | thanh ngang |
桌球 (Danh từ)
【zhuō qiú】
01
Bóng bàn
桌球:台球
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桌球
zhuō
桌
qiú
球
- Bính âm:
- 【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 卓, 棹, 槕
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,杲
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棹
拙
淖
涿
穱
䖦
倬
鐯
炪
焯
䪼
槕
㭖
榇
槂
樨
橎
椢
栐
梼
樂
樂
㯀
榠
帨
唎
莪
殉
馂
䧐
悏
殈
哣
㭥
眿
䂦
桌子
餐桌
书桌
同桌
桌椅
桌面
桌布
饭桌
桌球
供桌
