Bản dịch của từ 桌面 trong tiếng Việt
桌面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuō | ㄓㄨㄛ | zh | uo | thanh ngang |
桌面 (Danh từ)
【zhuō miàn】
01
Mặt bàn
(桌面儿) 桌子的面儿,包括固定的和活动的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màn hình
比喻电子计算机屏幕上为操作者展示基本操作系统的窗口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桌面
zhuō
桌
miàn
面
- Bính âm:
- 【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 卓, 棹, 槕
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,杲
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棹
拙
淖
涿
穱
䖦
倬
鐯
炪
焯
䪼
槕
㭖
榇
槂
樨
橎
椢
栐
梼
樂
樂
㯀
榠
帨
唎
莪
殉
馂
䧐
悏
殈
哣
㭥
眿
䂦
桌子
餐桌
书桌
同桌
桌椅
桌面
桌布
饭桌
桌球
供桌
