Bản dịch của từ 桌面系统 trong tiếng Việt

桌面系统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

桌面系统 (Danh từ)

zhuō miàn xì tǒng
01

Hệ điều hành máy tính để bàn

电脑操作系统的一种,用于桌面环境中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桌面系统

zhuō

miàn

tǒng

桌
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÁC】
Các biến thể:
卓, 棹, 槕
Hình thái radical:
⿱,⺊,杲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép