Bản dịch của từ 桍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cây được ghi trong sách cổ, dễ nhớ như cây cổ xưa trong truyền thuyết Việt.

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần ống rỗng để cắm cán của dụng cụ, giống như ống tre để cầm chắc tay.

器具插柄的空筒部分。

Ví dụ
桍
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Hình thái radical:
⿰,木,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép