Bản dịch của từ 桏 trong tiếng Việt
桏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
桏 (Danh từ)
【qióng】
01
Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cây cổ xưa trong truyền thuyết Việt.
古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây guỉ liễu, một loại cây thân gỗ nhỏ, thường mọc ở vùng nhiệt đới, dễ liên tưởng như cây liễu quen thuộc trong văn hóa Việt.
柜柳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
