Bản dịch của từ 桏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qióng
01

Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cây cổ xưa trong truyền thuyết Việt.

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây guỉ liễu, một loại cây thân gỗ nhỏ, thường mọc ở vùng nhiệt đới, dễ liên tưởng như cây liễu quen thuộc trong văn hóa Việt.

柜柳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

桏
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Hình thái radical:
⿰,木,邛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép