Bản dịch của từ 桐丝 trong tiếng Việt

桐丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐丝 (Danh từ)

tóng sī
01

Dây đàn (chỉ dây của nhạc cụ như đàn tranh/đàn tỳ bà); nghĩa cổ: dây cung hoặc dây đàn khi gảy — Hán Việt: (đồng) + (tơ/dây)

指琴弦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐丝

tóng

Các từ liên quan

桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
桐偶人
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép