Bản dịch của từ 桐严嫂 trong tiếng Việt

桐严嫂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐严嫂 (Danh từ)

tóng yán sǎo
01

Từ trào phúng xưa chỉ phụ nữ vùng 桐庐 (thuộc châu /严州 cũ); nghĩa đen: “chị/ bà người 桐君山)-严陵)”, dùng theo giễu nhại lịch sử.

旧时对桐庐一带妇女的谑称。该地旧属严州,并以桐君山﹑严陵濑著名,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐严嫂

tóng

yán

sǎo

Các từ liên quan

桐丝
桐乡
桐乳
桐人
桐偶人
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
嫂溺叔援
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép