Bản dịch của từ 桐乡 trong tiếng Việt

桐乡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐乡 (Từ chỉ nơi chốn)

tóng xiāng
01

Đồng Hương (một địa danh thuộc tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)

中国浙江省的一个地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐乡

tóng

xiāng

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乳
桐人
桐偶人
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép