Bản dịch của từ 桐乳 trong tiếng Việt
桐乳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
桐乳 (Danh từ)
【tóng rǔ】
01
Quả cây 桐 (giống quả nhỏ, hình dạng như bầu/như nhũ); tên gọi cổ của một loại quả 桐子
1.桐子。状如乳形,故名。
Ví dụ
02
Chỗ an cư ấm êm; tổ ấm (nghĩa bóng: nơi chốn sung sướng, an nhàn)
2.喻指安乐窝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐乳
tóng
桐
rǔ
乳
Các từ liên quan
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐人
桐偶人
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 𣑸
- Hình thái radical:
- ⿰,木,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼧
粡
茼
潼
㣠
䴀
僮
㠉
鲖
佟
㠽
絧
楰
棵
柁
楓
桕
柒
欒
榙
槨
杻
㯛
㮶
旃
㱾
紒
㧱
袟
閃
釟
顽
洍
徎
鬥
桅
梧桐
桐油
桐乡
珙桐
桐城
桐庐
油桐
泡桐
莿桐
桐柏
