Bản dịch của từ 桐叶之信 trong tiếng Việt

桐叶之信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐叶之信 (Danh từ)

tóng yè zhī xìn
01

符信用桐叶包裹或以桐叶为信物的皇帝封拜委任之信古代帝王的任命封賞符節

指帝王封拜的符信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐叶之信

tóng

zhī

xìn

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
叶中
叶书
叶佐
叶候
之个
之乎者也
之任
之前
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép