Bản dịch của từ 桐叶之封 trong tiếng Việt

桐叶之封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐叶之封 (Danh từ)

tóng yè zhī fēng
01

Một hình thức phong tước do triều đình ban, chỉ việc vua phong vương hầu — ‘phong ấn của triều đình’; (nghĩa cổ) lễ phong ban trọng đại

指帝王封拜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐叶之封

tóng

zhī

fēng

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
叶中
叶书
叶佐
叶候
之个
之乎者也
之任
之前
封一
封三
封事
封二
封人
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép