Bản dịch của từ 桐叶戏 trong tiếng Việt

桐叶戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐叶戏 (Danh từ)

tóng yè xì
01

Truyện '桐叶封弟' — một câu chuyện/truyền thuyết dân gian (tập tục/đoạn truyện liên quan đến lá bạch giới桐叶 dùng để phong phong thư/ghi chú); gọi tắt một truyền thuyết cụ thể.

指桐叶封弟故事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐叶戏

tóng

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
叶中
叶书
叶佐
叶候
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép