Bản dịch của từ 桐君 trong tiếng Việt

桐君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐君 (Danh từ)

tóng jūn
01

Tên khác của đàn cầm (古琴/) — một loại đàn dây truyền thống; thường dùng trong văn cổ/thi ca.

2.琴的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐君

tóng

jūn

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
君上
君临
君主
君主专制
君主制
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép