Bản dịch của từ 桐孙 trong tiếng Việt

桐孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐孙 (Danh từ)

tóng sūn
01

Chồi non của cây tượng () — những cành non, mầm non; về sau cũng dùng để khen con cháu tốt đẹp (Hán‑Việt: = tượng, = tôn/cháu).

1.桐树新生的小枝。北周庾信《咏树》:“枫子留为式,桐孙待作琴。”唐周贺《赠神遘上人》诗:“草履蒲团山意存,坐看庭木长桐孙。”后以“桐孙”称美他人子孙。参见“孙枝”。

Ví dụ
02

Chỉ cây đàn cầm (古代琴的一種) — tức là loại đàn dây truyền thống; Hán Việt: = tung (cây), 孫音借指琴

2.指琴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐孙

tóng

sūn

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép