Bản dịch của từ 桐布 trong tiếng Việt

桐布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐布 (Danh từ)

tóng bù
01

Một loại vải gọi là 桐华布 (vải 桐布), tức là tên vải truyền thống; (ghép chữ) chú ý: ít gặp, thường là tên gọi đặc sản về vải

即桐华布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐布

tóng

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
布丁
布代
布令
布伍
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép