Bản dịch của từ 桐木人 trong tiếng Việt
桐木人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
桐木人 (Danh từ)
【tóng mù rén】
01
Mô hình hình người làm bằng gỗ桐 (cây bồ đề/桐木); vật tế hoặc bùa phép trong cổ xưa (dùng làm '蛊祝' theo ghi chép).
桐木作的人形。古时作蛊祝之用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐木人
tóng
桐
mù
木
rén
人
Các từ liên quan
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 𣑸
- Hình thái radical:
- ⿰,木,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼧
粡
茼
潼
㣠
䴀
僮
㠉
鲖
佟
㠽
絧
楰
棵
柁
楓
桕
柒
欒
榙
槨
杻
㯛
㮶
旃
㱾
紒
㧱
袟
閃
釟
顽
洍
徎
鬥
桅
梧桐
桐油
桐乡
珙桐
桐城
桐庐
油桐
泡桐
莿桐
桐柏
