Bản dịch của từ 桐木鱼 trong tiếng Việt

桐木鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐木鱼 (Danh từ)

tóng mù yú
01

Một đồ tế lễ hình con cá khắc bằng gỗ cây (cây bồ đề/đồng), dùng trong nghi lễ cổ

以桐木刻成的鱼形祭品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐木鱼

tóng

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép