Bản dịch của từ 桐柏宫 trong tiếng Việt

桐柏宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐柏宫 (Danh từ)

tóng bǎi gōng
01

Tên một ngôi đền/đạo quán (Đạo giáo). Là một trong 'thất thập nhị phúc địa' của Đạo giáo.

道观名。道教七十二福地之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐柏宫

tóng

bǎi

gōng

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
柏乡
宫主
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép