Bản dịch của từ 桐油 trong tiếng Việt

桐油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐油 (Danh từ)

tóng yóu
01

Cây trẩu

用油桐的种子榨的油,黄棕色,有毒,是质量很好的干性油,用来制造油漆、油墨、油布,也可做防水防腐剂等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dầu trẩu; Dầu thông; dầu chiết xuất từ hạt cây thông.

从松树的种子提取的油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐油

tóng

yóu

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép