Bản dịch của từ 桐花 trong tiếng Việt
桐花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
桐花 (Danh từ)
【tóng huā】
01
Kiểu tóc phụ nữ xưa (Tùng Hoa) - búi tóc hoặc trang trí như hoa tung (một trong những kiểu tóc phụ nữ được ghi chép trong sách cổ)
2.古时女子发式之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa cây tung (hoa của cây 桐), thường là bông trắng/tím nhạt rụng thành đám; gợi nhớ '桐花 mùa xuân'.
1.桐树的花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐花
tóng
桐
huā
花
Các từ liên quan
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 𣑸
- Hình thái radical:
- ⿰,木,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼧
粡
茼
潼
㣠
䴀
僮
㠉
鲖
佟
㠽
絧
楰
棵
柁
楓
桕
柒
欒
榙
槨
杻
㯛
㮶
旃
㱾
紒
㧱
袟
閃
釟
顽
洍
徎
鬥
桅
梧桐
桐油
桐乡
珙桐
桐城
桐庐
油桐
泡桐
莿桐
桐柏
