Bản dịch của từ 桐花烟 trong tiếng Việt
桐花烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
桐花烟 (Danh từ)
【tóng huā yān】
01
Tên một thứ thuốc (或香料) cổ gọi là “桐华烟” (sản phẩm dạng hương/khói liên quan đến hoa tung), cũng có thể là danh tự cổ về hương khói từ hoa 桐
1.亦作“桐华烟”。
Ví dụ
02
Khói do đốt dầu cây 桐 (dầu bồ đề/đại hồng) — loại khói dùng làm nguyên liệu chế mực
2.用桐油烧的烟。为制墨的原料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐花烟
tóng
桐
huā
花
yān
烟
Các từ liên quan
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 𣑸
- Hình thái radical:
- ⿰,木,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼧
粡
茼
潼
㣠
䴀
僮
㠉
鲖
佟
㠽
絧
楰
棵
柁
楓
桕
柒
欒
榙
槨
杻
㯛
㮶
旃
㱾
紒
㧱
袟
閃
釟
顽
洍
徎
鬥
桅
梧桐
桐油
桐乡
珙桐
桐城
桐庐
油桐
泡桐
莿桐
桐柏
