Bản dịch của từ 桐马 trong tiếng Việt

桐马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐马 (Danh từ)

tóng mǎ
01

Con ngựa làm bằng gỗ cây (gỗ bồ đề), thường dùng trong tế lễ thời xưa

桐木作的马。古代祭祀用品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐马

tóng

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép