Bản dịch của từ 桐鱼 trong tiếng Việt

桐鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

桐鱼 (Danh từ)

tóng yú
01

Cá (hình) bằng gỗ cây dùng làm lễ vật/nhạc cụ nghi lễ — xem 桐木鱼

1.桐木刻成的鱼形的祭品,参见“桐木鱼”。

Ví dụ
02

Một loại đồ gõ (hình con cá) làm bằng gỗ tung (), dùng đánh để phát tiếng (đồ gõ hình cá bằng gỗ)

2.一种用桐木制成的鱼形击鼓用具。典出南朝宋刘敬叔《异苑》卷二:“晋武帝时,吴郡临平岸崩,出一石鼓,打之无声,以问张华。华‘可取蜀中桐材刻作鱼形,打之,则鸣矣。’于是如言,音闻数十里。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khúc gõ nhà chùa bằng gỗ (mộc ngư) — cái mõ gỗ dùng trong chùa để tụng niệm

3.僧寺用的木鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐鱼

tóng

Các từ liên quan

桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
桐
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𣑸
Hình thái radical:
⿰,木,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép