Bản dịch của từ 桑中之喜 trong tiếng Việt

桑中之喜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑中之喜 (Danh từ)

sāng zhōng zhī xǐ
01

Chuyện tình nam nữ không theo lễ nghĩa, kết hợp trái phép hoặc không đúng tục lệ (âm phủ: quan hệ thanh mai trúc mã/ngoại tình theo nghĩa xấu)

指男女不依礼法的结合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑中之喜

sāng

zhōng

zhī

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之约
中丁
中上
中下
中不溜
中专
之个
之乎者也
之任
之前
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép