Bản dịch của từ 桑井 trong tiếng Việt

桑井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑井 (Danh từ)

sāng jǐng
01

Tên cũ chỉ làng, xóm, nhà đất (theo chế độ điền 井田), thường là mảnh đất có giếng và trồng dâu — ‘quê nhà, gia trạch’

古代井田制度,五亩之宅,墙下植桑,因以“桑井”称乡里,家园。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑井

sāng

jǐng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
井中泥
井乘
井井
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép