Bản dịch của từ 桑儿 trong tiếng Việt

桑儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑儿 (Danh từ)

sāng ér
01

Hán Tử tên người: chỉ Hán (triều) sử quan, cụ thể là Hán桑弘羊 (tên người Hán)

指汉桑弘羊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑儿

sāng

ér

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép