Bản dịch của từ 桑土 trong tiếng Việt

桑土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑土 (Danh từ)

sāng tǔ
01

Đất thích hợp trồng dâu (đất để trồng dâu nuôi tằm)

宜于植桑的土地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑土

sāng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
土专家
土丘
土业
土中
土中人
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép