Bản dịch của từ 桑土之防 trong tiếng Việt

桑土之防

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑土之防 (Tính từ)

sāng tǔ zhī fáng
01

Phòng từ xa; dự phòng kỹ lưỡng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑土之防

sāng

zhī

fáng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
土专家
土丘
土业
土中
土中人
之个
之乎者也
之任
之前
防不及防
防不胜防
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép