Bản dịch của từ 桑帕约 trong tiếng Việt
桑帕约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāng | ㄙㄤ | s | ang | thanh ngang |
桑帕约 (Danh từ)
【sāng pà yuē】
01
Sampaio
桑帕约(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sampaio — một thị trấn ở Brazil
桑帕约,巴西小镇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Jorge Sampaio (sinh 1939) là luật sư và chính trị gia người Bồ Đào Nha, từng là Tổng thống Bồ Đào Nha giai đoạn 1996–2006.
Jorge Sampaius (1939-),葡萄牙语 葡萄牙语 葡萄牙语 葡萄牙语 葡萄牙语 葡萄牙语 1996-2
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑帕约
sāng
桑
pà
帕
yuē
约
- Bính âm:
- 【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
- Các biến thể:
- 桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
- Hình thái radical:
- ⿱,叒,木
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丧
桒
喪
槡
柺
朿
樞
梿
枿
櫡
㯅
村
杨
㮡
㯥
柢
鿊
圄
䓋
砝
烙
倉
剤
砼
起
蚅
陶
钰
沧桑
桑葚
桑拿
桑椹
桑叶
扶桑
桑树
桑子
桑田
桑梓
