Bản dịch của từ 桑德斯 trong tiếng Việt

桑德斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑德斯 (Danh từ)

sāng dé sī
01

Sanders

桑德斯(姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bernie Sanders, thượng nghị sĩ Mỹ của bang Vermont và ứng cử viên tổng thống năm 2016

伯尼·桑德斯 (Bernie Sanders),美国佛蒙特州参议员、2016 年总统候选人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑德斯

sāng

桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép