Bản dịch của từ 桑户桊枢 trong tiếng Việt

桑户桊枢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑户桊枢 (Tính từ)

sāng hù juàn shū
01

Ở nhà tạm bợ, cửa làm bằng cành dâu, lối sinh hoạt nghèo nàn; miêu tả nhà cửa sơ sài, gia cảnh bần hàn

以桑枝为门,木条为枢。形容居处简陋,家境贫寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑户桊枢

sāng

juàn

shū

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
户丁
户下
户主
户伯
户侍
桊杯
桊枢
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép